Bỏ qua đến nội dung

pēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cooking method
  2. 2. to boil sb alive (capital punishment in imperial China)

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆擅長 飪。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 838551)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.