Bỏ qua đến nội dung

焊点

hàn diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm hàn

Từ cấu thành 焊点