Bỏ qua đến nội dung

焦点

jiāo diǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm tiêu cự
  2. 2. điểm tập trung
  3. 3. điểm nhấn

Usage notes

Collocations

Often used in 成为焦点 (become the focus) and 焦点问题 (focal issue).

Common mistakes

Don't confuse 焦点 with 重点: 焦点 is the center of attention/debate, while 重点 is the main point or emphasis.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个问题成为会议的 焦点
This issue became the focus of the meeting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 焦点