焦躁
jiāo zào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lo lắng
- 2. bồn chồn
- 3. bất an
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Don't confuse with 干燥 (gān zào, dry). They sound similar but mean totally different things.
Formality
Used in both spoken and written Chinese, but slightly more literary than 着急.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他等了很久,变得越来越 焦躁 。
He waited for a long time and became more and more fretful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.