Bỏ qua đến nội dung

焦躁

jiāo zào
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lo lắng
  2. 2. bồn chồn
  3. 3. bất an

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse with 干燥 (gān zào, dry). They sound similar but mean totally different things.

Formality

Used in both spoken and written Chinese, but slightly more literary than 着急.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他等了很久,变得越来越 焦躁
He waited for a long time and became more and more fretful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.