煦
xù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. balmy
- 2. nicely warm
- 3. cozy
- 4. Taiwan pr. [xǔ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.