Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

煦煦

xù xù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. kind
  2. 2. gracious
  3. 3. benevolent
  4. 4. warm and fine
  5. 5. balmy

Từ cấu thành 煦煦