照明
zhào míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiếu sáng
- 2. đèn chiếu sáng
- 3. sáng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
照明常与“设备”“系统”“条件”搭配,表示照明的设施或状态。
Common mistakes
“照明”是动名兼类词,但作名词时不能直接用量词“个”,应使用“套”或“种”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个房间的 照明 很柔和。
The lighting in this room is very soft.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.