Bỏ qua đến nội dung

照明

zhào míng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếu sáng
  2. 2. đèn chiếu sáng
  3. 3. sáng

Usage notes

Collocations

照明常与“设备”“系统”“条件”搭配,表示照明的设施或状态。

Common mistakes

“照明”是动名兼类词,但作名词时不能直接用量词“个”,应使用“套”或“种”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个房间的 照明 很柔和。
The lighting in this room is very soft.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.