照相机
zhào xiàng jī
HSK 2.0 Cấp 3
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. máy ảnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common measure word: 一架照相机 (yī jià zhàoxiàngjī). Avoid using 一个照相机.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我想买一架新的 照相机 。
I want to buy a new camera.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.