Bỏ qua đến nội dung

照耀

zhào yào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. soi chiếu
  2. 2. chiếu sáng
  3. 3. ánh sáng

Usage notes

Collocations

照耀 is literary or poetic; in daily speech, use 照亮 or 照射 for shining light.

Formality

Often appears in written or formal contexts to describe sunlight, glory, or spiritual light.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
阳光 照耀 着大地。
The sunlight shines upon the earth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.