Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

煽

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

shān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fan into a flame
  2. 2. to incite

Từ chứa 煽

煽动
shān dòng

to incite

反革命宣传煽动罪
fǎn gé mìng xuān chuán shān dòng zuì

the crime of instigating counterrevolutionary propaganda

煽动性
shān dòng xìng

provocative

煽动颠覆国家政权
shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán

incitement to subvert state power (criminal charge used to gag free speech)

煽动颠覆国家罪
shān dòng diān fù guó jiā zuì

crime of conspiring to overthrow the state

煽情
shān qíng

to stir up emotion

煽阴风
shān yīn fēng

to raise an ill wind

煽风点火
shān fēng diǎn huǒ

(idiom) to fan the flames

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.