煽
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. quạt cho bốc lửa
- 2. kích động
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 煽
kích động
tội tuyên truyền kích động phản cách mạng
kích động
kích động lật đổ chính quyền nhà nước
tội kích động lật đổ nhà nước
khuấy động cảm xúc
gây gió ngầm
(thành ngữ) thổi gió đốt lửa; châm dầu vào lửa