煽
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. quạt cho bốc lửa
- 2. kích động
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 煽
kích động; xúi giục
tội tuyên truyền kích động phản cách mạng
kích động
kích động lật đổ chính quyền nhà nước
tội kích động lật đổ nhà nước
khuấy động cảm xúc
gây gió ngầm
(thành ngữ) thổi gió đốt lửa; châm dầu vào lửa