反革命宣传煽动罪
fǎn gé mìng xuān chuán shān dòng zuì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tội tuyên truyền kích động phản cách mạng