熊猫眼
xióng māo yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have dark circles under one's eyes
- 2. to have eyes like a panda
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.