Bỏ qua đến nội dung

熊猫

xióng māo
HSK 2.0 Cấp 3 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gấu trúc

Usage notes

Common mistakes

在台湾,「熊猫」和「猫熊」均可使用,但有些人可能不熟悉「熊猫」。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
熊猫 是中国特有的动物。
The panda is an animal unique to China.
他们正在制作一个关于 熊猫 的纪录片。
They are making a documentary about pandas.
你是 熊猫
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8701004)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 熊猫