熏染
xūn rǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to exert a gradual influence
- 2. to nurture
- 3. a corrupting influence
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.