Bỏ qua đến nội dung

熟人

shú rén
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người quen
  2. 2. người đã gặp
  3. 3. người bạn

Usage notes

Collocations

“熟人”常与“老”搭配成“老熟人”,表示认识已久的人。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我的 熟人
He is my acquaintance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.