熟人
shú rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người quen
- 2. người đã gặp
- 3. người bạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“熟人”常与“老”搭配成“老熟人”,表示认识已久的人。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是我的 熟人 。
He is my acquaintance.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.