Bỏ qua đến nội dung

熟练

shú liàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành thạo
  2. 2. thạo
  3. 3. giỏi

Usage notes

Collocations

“熟练”常用于“技术、技能、业务”等,如“熟练地操作机器”,较少直接形容人本身。

Common mistakes

避免说“他很熟练”来表示人精通某事,应说“他技术很熟练”或“他熟练地完成工作”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
熟练 地打开电脑,开始工作。
He skillfully turned on the computer and started working.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.