熟练
shú liàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành thạo
- 2. thạo
- 3. giỏi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“熟练”常用于“技术、技能、业务”等,如“熟练地操作机器”,较少直接形容人本身。
Common mistakes
避免说“他很熟练”来表示人精通某事,应说“他技术很熟练”或“他熟练地完成工作”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 熟练 地打开电脑,开始工作。
He skillfully turned on the computer and started working.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.