Bỏ qua đến nội dung

燃料

rán liào
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhiên liệu

Usage notes

Collocations

常與動詞「節約」、「消耗」或「提供」搭配使用,如「節約燃料」

Common mistakes

注意「燃料」本身是不可數名詞,不能說「一個燃料」,應使用量詞「種」或單位如「公斤」

Câu ví dụ

Hiển thị 2
這輛車用什麼 燃料
What fuel does this car use?
燃料 短缺。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 801472)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.