Bỏ qua đến nội dung

liào
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật liệu
  2. 2. nguyên liệu
  3. 3. chất liệu

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这些 是用来做衣服的。
我現在想點飲
Nguồn: Tatoeba.org (ID 890970)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 料

不料
bù liào

không ngờ

佐料
zuǒ liào

gia vị

出人意料
chū rén yì liào

không ngờ

原料
yuán liào

nguyên liệu

原材料
yuán cái liào

nguyên liệu thô

塑料
sù liào

nhựa

塑料袋
sù liào dài

túi nhựa

意料
yì liào

dự đoán

意料之外
yì liào zhī wài

ngoài dự kiến

料到
liào dào

đoán trước

料理
liào lǐ

sắp xếp; xử lý; nấu ăn; món ăn; nghệ thuật nấu ăn

材料
cái liào

vật liệu

照料
zhào liào

chăm sóc

燃料
rán liào

nhiên liệu

肥料
féi liào

phân bón

调料
tiáo liào

gia vị

资料
zī liào

thông tin

预料
yù liào

dự đoán

饮料
yǐn liào

đồ uống

饲料
sì liào

thức ăn gia súc

香料
xiāng liào

gia vị

一如所料
yī rú suǒ liào

đúng như dự đoán

下脚料
xià jiǎo liào

phế liệu

不出所料
bù chū suǒ liào

đúng như dự đoán

中介资料
zhōng jiè zī liào

siêu dữ liệu

中继资料
zhōng jì zī liào

siêu dữ liệu

主料
zhǔ liào

nguyên liệu chính

乏燃料
fá rán liào

nhiên liệu đã qua sử dụng

乏燃料棒
fá rán liào bàng

thanh nhiên liệu đã qua sử dụng

作料
zuò liao

gia vị

偷工减料
tōu gōng jiǎn liào

làm qua loa, dùng vật liệu kém

备料
bèi liào

chuẩn bị nguyên liệu

元资料
yuán zī liào

siêu dữ liệu

光纤分散式资料介面
guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn

giao diện dữ liệu phân tán qua sợi quang

再生燃料
zài shēng rán liào

nhiên liệu tái tạo

冰染染料
bīng rǎn rǎn liào

thuốc nhuộm azoic

出乎意料
chū hū yì liào

ngoài sự mong đợi

出乎预料
chū hū yù liào

ngoài dự kiến

分子料理
fēn zǐ liào lǐ

ẩm thực phân tử

加料
jiā liào

nạp liệu

加料钢琴
jiā liào gāng qín

đàn piano chuẩn bị

动物性饲料
dòng wù xìng sì liào

thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc động vật

化石燃料
huà shí rán liào

nhiên liệu hóa thạch

原物料
yuán wù liào

nguyên liệu thô

参考材料
cān kǎo cái liào

tài liệu tham khảo

参考资料
cān kǎo zī liào

tài liệu tham khảo

反应堆燃料元件
fǎn yìng duī rán liào yuán jiàn

phần tử nhiên liệu lò phản ứng

可裂变材料
kě liè biàn cái liào

vật liệu phân hạch

史料
shǐ liào

tư liệu lịch sử

坯料
pī liào

vật liệu bán thành phẩm

报料
bào liào

cung cấp thông tin cho tổ chức tin tức; mách tin

报料人
bào liào rén

người cung cấp tin; nguồn tin

塑料普通话
sù liào pǔ tōng huà

(thông tục) tiếng phổ thông Trung Quốc nói với giọng địa phương nặng

塑料王
sù liào wáng

nhựa siêu bền (thuật ngữ dùng để chỉ Teflon)

涂料
tú liào

sơn

填料
tián liào

vật liệu nhồi

垫料
diàn liào

vật liệu lót

大料
dà liào

đại hồi

好料
hǎo liào

thứ tốt

始料未及
shǐ liào wèi jí

không ngờ từ đầu (thành ngữ)

孰料
shú liào

ai ngờ được?

布料
bù liào

vải

底料
dǐ liào

nguyên liệu nền

废料
fèi liào

phế liệu

意料之中
yì liào zhī zhōng

không có gì đáng ngạc nhiên

所料
suǒ liào

sự mong đợi

据料
jù liào

theo dự báo

放射性材料
fàng shè xìng cái liào

vật liệu phóng xạ

放射性发光材料
fàng shè xìng fā guāng cái liào

chất phát quang phóng xạ

敷料
fū liào

băng gạc y tế

料中
liào zhòng

đoán trúng

料事如神
liào shì rú shén

tiên đoán chính xác như thần (thành ngữ)

料件
liào jiàn

vật liệu và linh kiện

料件子
liào jiàn zi

xem 料件子活

料件子活
liào jiàn zi huó

việc khoán theo sản phẩm

料仓
liào cāng

kho thóc

料及
liào jí

dự liệu

料器
liào qì

đồ thủy tinh

料堆
liào duī

đống nguyên liệu

料子
liào zi

chất liệu

料定
liào dìng

chắc chắn

料峭
liào qiào

se lạnh của mùa xuân

料度
liào dù

ước tính

料想
liào xiǎng

mong đợi

料持
liào chí

sắp xếp

料斗
liào dǒu

máng ăn cho gia súc

料理店
liào lǐ diàn

nhà hàng

料号
liào hào

số hiệu linh kiện

料酒
liào jiǔ

rượu nấu ăn

料头
liào tóu

phần vải thừa

替代燃料
tì dài rán liào

nhiên liệu thay thế

有料
yǒu liào

ấn tượng

木料
mù liào

gỗ xẻ

未料
wèi liào

không lường trước

材料学
cái liào xué

khoa học vật liệu

材料科学
cái liào kē xué

khoa học vật liệu

果如所料
guǒ rú suǒ liào

đúng như dự đoán

染料
rǎn liào

thuốc nhuộm

核原料
hé yuán liào

nguyên liệu hạt nhân

核燃料
hé rán liào

nhiên liệu hạt nhân

核燃料后处理
hé rán liào hòu chǔ lǐ

xử lý lại nhiên liệu hạt nhân

核燃料燃耗
hé rán liào rán hào

mức độ đốt cháy nhiên liệu hạt nhân

条形燃料
tiáo xíng rán liào

thanh nhiên liệu

武器级别材料
wǔ qì jí bié cái liào

vật liệu cấp vũ khí

毛料
máo liào

gỗ thô

油料
yóu liào

hạt có dầu

油料作物
yóu liào zuò wù

cây lấy dầu (lạc, vừng, đậu tương, hạt cải dầu...)

泡沫塑料
pào mò sù liào

xốp

消费资料
xiāo fèi zī liào

tư liệu tiêu dùng

混合肥料
hùn hé féi liào

phân trộn

混氧燃料
hùn yǎng rán liào

nhiên liệu hỗn hợp oxit (MOX)

测试和材料协会
cè shì hé cái liào xié huì

Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM)

汤料
tāng liào

nguyên liệu nấu canh

熟料
shú liào

vật liệu đã qua xử lý

燃料元件细棒
rán liào yuán jiàn xì bàng

thanh nhiên liệu mảnh

燃料循环
rán liào xún huán

chu trình nhiên liệu

燃料油
rán liào yóu

dầu nhiên liệu

燃料组合
rán liào zǔ hé

chế tạo nhiên liệu

燃料芯块
rán liào xīn kuài

viên nhiên liệu

燃料电池
rán liào diàn chí

pin nhiên liệu

爆料
bào liào

tiết lộ thông tin gây sốc

物料
wù liào

vật liệu

猛料
měng liào

tin nóng hổi

甘味料
gān wèi liào

chất tạo ngọt

生活资料
shēng huó zī liào

hàng tiêu dùng

生活质料
shēng huó zhì liào

hàng tiêu dùng

生物材料
shēng wù cái liào

vật liệu sinh học

生物燃料
shēng wù rán liào

nhiên liệu sinh học

生产资料
shēng chǎn zī liào

tư liệu sản xuất

用料
yòng liào

nguyên liệu

研磨料
yán mó liào

chất mài mòn

研磨材料
yán mó cái liào

vật liệu mài mòn

磨料
mó liào

vật liệu mài mòn

矿物燃料
kuàng wù rán liào

nhiên liệu hóa thạch

笑料
xiào liào

chất liệu gây cười

笑料百出
xiào liào bǎi chū

gây cười

肉豆蔻料
ròu dòu kòu liào

họ Nhục đậu khấu

能量饮料
néng liàng yǐn liào

nước tăng lực

草料
cǎo liào

thức ăn cho gia súc

衣料
yī liào

vải may quần áo

裂变材料
liè biàn cái liào

vật liệu phân hạch

装料
zhuāng liào

nạp liệu

复合材料
fù hé cái liào

vật liệu composite

视听材料
shì tīng cái liào

bằng chứng vật chất đã thấy và nghe

诠释资料
quán shì zī liào

siêu dữ liệu

语料
yǔ liào

ngữ liệu

语料库
yǔ liào kù

ngữ liệu khối

谁料
shéi liào

ai ngờ được rằng

调味料
tiáo wèi liào

gia vị

岂料
qǐ liào

ai ngờ được rằng

资料介面
zī liào jiè miàn

giao diện dữ liệu

资料仓储
zī liào cāng chǔ

kho dữ liệu (điện toán)

资料传输
zī liào chuán shū

truyền dữ liệu

资料传送服务
zī liào chuán sòng fú wù

dịch vụ truyền tải dữ liệu

资料库
zī liào kù

cơ sở dữ liệu

资料量
zī liào liàng

lượng dữ liệu

资料链结层
zī liào liàn jié céng

tầng liên kết dữ liệu

质料
zhì liào

chất liệu

软饮料
ruǎn yǐn liào

nước giải khát

辅料
fǔ liào

nguyên liệu phụ

逆料
nì liào

dự đoán

进料
jìn liào

nạp liệu

边角料
biān jiǎo liào

phế liệu

配料
pèi liào

nguyên liệu (trong công thức nấu ăn)

酒水饮料
jiǔ shuǐ yǐn liào

đồ uống (trong thực đơn)

酒精饮料
jiǔ jīng yǐn liào

rượu

酱料
jiàng liào

nước chấm; xốt

隔热材料
gé rè cái liào

vật liệu cách nhiệt

集料
jí liào

cốt liệu

面料
miàn liào

vải may quần áo

领料
lǐng liào

nhận vật liệu

领料单
lǐng liào dān

phiếu lĩnh vật tư

颜料
yán liào

sơn

食料
shí liào

thực phẩm

养料
yǎng liào

chất dinh dưỡng

喂料
wèi liào

cho ăn (cũng dùng theo nghĩa bóng)

松散物料
sōng san wù liào

môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí)