Bỏ qua đến nội dung

燃气

rán qì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khí đốt
  2. 2. khí nhiên liệu

Usage notes

Collocations

Often used with 灶 (stove) as 燃气灶 (gas stove) or with 管道 (pipeline) as 燃气管道.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
厨房里有 燃气 灶。
There is a gas stove in the kitchen.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 燃气