Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khí đốt
- 2. khí nhiên liệu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 灶 (stove) as 燃气灶 (gas stove) or with 管道 (pipeline) as 燃气管道.
Câu ví dụ
Hiển thị 1厨房里有 燃气 灶。
There is a gas stove in the kitchen.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.