Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

燮理

xiè lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to harmonize
  2. 2. to adapt
  3. 3. to adjust

Từ cấu thành 燮理