Bỏ qua đến nội dung

爆出

bào chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to burst out
  2. 2. to appear unexpectedly
  3. 3. to break (media story)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个明星被 爆出 绯闻。
That celebrity was exposed in a sex scandal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.