Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bùng nổ
- 2. phát nổ
- 3. nổ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“战争”“掌声”“情绪”等搭配,表示突然发生或猛烈释放。
Common mistakes
注意区分:爆发多用于重大事变(战争、革命)或力量情绪,暴发多用于突然发财或山洪暴发。
Câu ví dụ
Hiển thị 1战争终于 爆发 了。
War finally broke out.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.