Bỏ qua đến nội dung

爆发

bào fā
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bùng nổ
  2. 2. phát nổ
  3. 3. nổ

Usage notes

Collocations

常与“战争”“掌声”“情绪”等搭配,表示突然发生或猛烈释放。

Common mistakes

注意区分:爆发多用于重大事变(战争、革命)或力量情绪,暴发多用于突然发财或山洪暴发。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
战争终于 爆发 了。
War finally broke out.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.