Bỏ qua đến nội dung

爆炸

bào zhà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nổ
  2. 2. vụ nổ
  3. 3. phát nổ

Usage notes

Collocations

爆炸常与“发生”搭配,如“发生爆炸”,也可直接作谓语,如“煤气罐爆炸了”。

Common mistakes

注意“爆炸”本身已有“炸”的意思,不要说“爆炸炸了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
实验室里突然发生了 爆炸
An explosion suddenly occurred in the laboratory.
爆炸
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112547)
炸彈 爆炸 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10531106)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.