爪牙

zhǎo yá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pawn
  2. 2. lackey
  3. 3. accomplice (in crime)
  4. 4. collaborator
  5. 5. henchman
  6. 6. claws and teeth