Bỏ qua đến nội dung

zhǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chân của chim hoặc động vật
  2. 2. bàn chân có móng
  3. 3. móng vuốt
  4. 4. móng sắc của chim

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

4 nét

Từ chứa 爪

爪子
zhuǎ zi

lưỡi hái

一鳞半爪
yī lín bàn zhǎo

một mảnh vụn vặt

中爪哇
zhōng zhǎo wā

Trung Java

八爪鱼
bā zhuǎ yú

bạch tuộc

冰爪
bīng zhuǎ

đinh giày leo núi

利爪
lì zhǎo

móng vuốt sắc nhọn

小胖爪
xiǎo pàng zhuǎ

(thông tục) bàn tay

张牙舞爪
zhāng yá wǔ zhǎo

nhe răng múa vuốt (thành ngữ); có những cử chỉ đe dọa

东鳞西爪
dōng lín xī zhǎo

vảy rồng phía đông và móng rồng phía tây (nghĩa đen)

毒爪
dú zhuǎ

forcipules (cặp phần phụ giống càng chứa nọc của rết)

爪印
zhǎo yìn

dấu chân móng vuốt

爪哇
zhǎo wā

Java (đảo của Indonesia)

爪哇八哥
zhǎo wā bā gē

(loài chim ở Trung Quốc) sáo Java (Acridotheres javanicus)

爪哇岛
zhǎo wā dǎo

đảo Java (đảo của Indonesia)

爪哇池鹭
zhǎo wā chí lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò lửa Java (Ardeola speciosa)

爪哇禾雀
zhǎo wā hé què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ Java (Lonchura oryzivora)

爪机
zhuǎ jī

điện thoại di động (tiếng lóng Internet)

爪牙
zhǎo yá

tay sai

爪蟾
zhuǎ chán

ếch Xenopus

脚爪
jiǎo zhǎo

móng vuốt

虎爪派
hǔ zhuǎ pài

phái Hổ Trảo - hệ thống võ thuật

蟹爪兰
xiè zhǎo lán

cây xương rồng Giáng sinh

西爪哇
xī zhǎo wā

Tây Java, tỉnh của Indonesia

铁爪鹀
tiě zhǎo wú

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca Lapland (Calcarius lapponicus)

雪泥鸿爪
xuě ní hóng zhǎo

dấu chân ngỗng trên tuyết

飞鸿雪爪
fēi hóng xuě zhǎo

xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪

魔爪
mó zhǎo

Monster (nước tăng lực)

凤爪
fèng zhǎo

chân gà (món ăn)

鹰爪翻子拳
yīng zhuǎ fān zi quán

Ying Zhua Fan Zi Quan - võ thuật "Vuốt Ưng"

黄爪隼
huáng zhuǎ sǔn

cắt nhỏ (Falco naumanni)