爬升

pá shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rise
  2. 2. to ascend
  3. 3. to climb (airplane etc)
  4. 4. to go up (sales figures etc)
  5. 5. to gain promotion