爱克斯光
ài kè sī guāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. X-ray (loanword)
- 2. Röntgen or Roentgen ray
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.