爱好者
ài hào zhě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lover (of art, sports etc)
- 2. amateur
- 3. enthusiast
- 4. fan
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.