Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sở thích
- 2. đam mê
- 3. thú vui
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
爱好 is most often used as a verb, e.g. 爱好和平 (love peace), not usually a hobby noun in everyday speech.
Common mistakes
When expressing a hobby, native speakers commonly use 喜欢 + verb (e.g. 我喜欢游泳) rather than using 爱好 as a noun.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 爱好 读书。
He enjoys reading.
我的业余 爱好 是画画。
My hobby is painting.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.