Bỏ qua đến nội dung

爱好

ài hào
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 2 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sở thích
  2. 2. đam mê
  3. 3. thú vui

Usage notes

Collocations

爱好 is most often used as a verb, e.g. 爱好和平 (love peace), not usually a hobby noun in everyday speech.

Common mistakes

When expressing a hobby, native speakers commonly use 喜欢 + verb (e.g. 我喜欢游泳) rather than using 爱好 as a noun.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
爱好 读书。
He enjoys reading.
我的业余 爱好 是画画。
My hobby is painting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.