爱屋及鸟
ài wū jí niǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 愛屋及烏|爱屋及乌[ài wū jí wū]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.