Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

爱抚

ài fǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to caress
  2. 2. to fondle
  3. 3. to look after (tenderly)
  4. 4. affectionate care