爵士
jué shì
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. knight
- 2. Sir
- 3. (loanword) jazz
Câu ví dụ
Hiển thị 2湯姆還喜歡 爵士 樂嗎?
我喜歡 爵士 樂。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.