Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cha
- 2. bố
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5父亲 对孩子非常严厉。
他 父亲 在一家工厂工作。
他继承了 父亲 的公司。
他决心为 父亲 报仇。
这位大妈是我 父亲 的嫂子。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.