Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. father
  2. 2. dad
  3. 3. pa
  4. 4. papa

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一週給我10塊零用錢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 11811450)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.