Bỏ qua đến nội dung

阿爸

ā bà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Abba (Aramaic word father)
  2. 2. by ext. God the Father in Christian gospel
  3. 3. (dialect) father