爽歪歪

shuǎng wāi wāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to feel great
  2. 2. blissful
  3. 3. to be in bliss

Từ cấu thành 爽歪歪