Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biển hiệu
- 2. thương hiệu
- 3. nhãn hiệu
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“老”搭配,如“老牌子”,表示有信誉的旧品牌。
Common mistakes
“牌子”通常指实物标志,如店铺招牌;指抽象的品牌形象时更常用“品牌”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这家商店的 牌子 很显眼。
The sign of this store is very conspicuous.
请在这里立一个 牌子 。
Please set up a sign here.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.