Bỏ qua đến nội dung

牌子

pái zi
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biển hiệu
  2. 2. thương hiệu
  3. 3. nhãn hiệu

Usage notes

Collocations

常与“老”搭配,如“老牌子”,表示有信誉的旧品牌。

Common mistakes

“牌子”通常指实物标志,如店铺招牌;指抽象的品牌形象时更常用“品牌”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这家商店的 牌子 很显眼。
The sign of this store is very conspicuous.
请在这里立一个 牌子
Please set up a sign here.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 牌子