Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

牙关

yá guān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. jaw
  2. 2. mandibular joint

Câu ví dụ

Hiển thị 1
咬紧 牙关
Nguồn: Tatoeba.org (ID 686621)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.