Bỏ qua đến nội dung

牙刷

yá shuā
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bàn chải đánh răng

Usage notes

Collocations

Common verb collocation: 刷牙 (shuā yá) means 'to brush teeth'. You can say 用牙刷刷牙 (yòng yá shuā shuā yá) 'to brush teeth with a toothbrush'.

Common mistakes

Do not confuse 牙刷 (yá shuā, toothbrush) with 牙膏 (yá gāo, toothpaste). The measure word for 牙刷 is 把 (bǎ).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请给我一把新 牙刷
Please give me a new toothbrush.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.