Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bàn chải đánh răng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common verb collocation: 刷牙 (shuā yá) means 'to brush teeth'. You can say 用牙刷刷牙 (yòng yá shuā shuā yá) 'to brush teeth with a toothbrush'.
Common mistakes
Do not confuse 牙刷 (yá shuā, toothbrush) with 牙膏 (yá gāo, toothpaste). The measure word for 牙刷 is 把 (bǎ).
Câu ví dụ
Hiển thị 1请给我一把新 牙刷 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.