Bỏ qua đến nội dung

牙医

yá yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nha sĩ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
牙医 在帮他矫正牙齿。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.