Bỏ qua đến nội dung

牙膏

yá gāo
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kem đánh răng

Usage notes

Collocations

Use the measure word 管 (guǎn) for tubes of toothpaste, e.g., 一管牙膏 (a tube of toothpaste).

Common mistakes

The measure word is not 个; say 一管牙膏, not 一个牙膏.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我每天早上都用 牙膏 刷牙。
I brush my teeth with toothpaste every morning.
請買一支 牙膏
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9049747)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.