Bỏ qua đến nội dung

牙齿

yá chǐ
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. răng

Usage notes

Collocations

Use the measure word 颗 (kē) for individual teeth, e.g., 一颗牙 (one tooth), or 口 (kǒu) for a full set, e.g., 一口好牙 (a set of good teeth).

Formality

In speech, the single character 牙 (yá) is more common than the disyllabic 牙齿 (yáchǐ), which sounds more formal or technical.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
牙医在帮他矫正 牙齿
The dentist is helping him straighten his teeth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 牙齿