Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quần jean
- 2. quần bò
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“穿”、“脱”搭配,如“穿牛仔裤”、“脱牛仔裤”。
Formality
牛仔裤是休闲服装,在正式场合穿牛仔裤可能被认为不礼貌。