Bỏ qua đến nội dung

牛仔裤

niú zǎi kù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quần jean
  2. 2. quần bò

Usage notes

Collocations

常与“穿”、“脱”搭配,如“穿牛仔裤”、“脱牛仔裤”。

Formality

牛仔裤是休闲服装,在正式场合穿牛仔裤可能被认为不礼貌。