牛樟

niú zhāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Cinnamomum kanehirae
  2. 2. small-leaf camphor
  3. 3. stout camphor (indigenous to Taiwan)

Từ cấu thành 牛樟