樟
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. long não
- 2. cây long não
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 樟
Changi, khu vực ở phía đông Singapore, nơi có Sân bay Quốc tế Singapore Changi
Zhangmu (thị trấn ở biên giới Tây Tạng-Nepal)
Zhangshu, thành phố cấp huyện thuộc Nghi Xuân, Giang Tây
Zhangshu, thành phố cấp huyện ở Nghi Xuân, Giang Tây
long não C10H16O
băng phiến long não
băng phiến long não
Cinnamomum kanehirae