Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

牛至

niú zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. oregano (Origanum vulgare)
  2. 2. marjoram

Từ cấu thành 牛至