Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sừng bò
Từ chứa 牛角
牛角包
niú jiǎo bāo
bánh sừng bò
牛角挂书
niú jiǎo guà shū
treo sách lên sừng trâu (thành ngữ)
牛角椒
niú jiǎo jiāo
ớt cayenne
牛角面包
niú jiǎo miàn bāo
bánh sừng bò
钻牛角
zuān niú jiǎo
mài thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng
钻牛角尖
zuān niú jiǎo jiān
nghĩa đen: chui vào đầu sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng