牛郎

niú láng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Cowherd of the folk tale Cowherd and Weaving maid 牛郎織女|牛郎织女
  2. 2. Altair (star)
  3. 3. cowherd boy
  4. 4. (slang) male prostitute